facilities
/fəˈsɪlɪtiz/
cơ sở vật chất
Từ trong ngữ cảnh
The company has modern office facilities.
Công ty có cơ sở vật chất văn phòng hiện đại.
/fəˈsɪlɪtiz/
cơ sở vật chất
The company has modern office facilities.
Công ty có cơ sở vật chất văn phòng hiện đại.