Chuyển đến nội dung
Du lịch B1 Trung cấp

customs declaration

/ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃ(ə)n/ số nhiều customs declarations

tờ khai hải quan

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I filled out a customs declaration on the plane.

Tôi điền tờ khai hải quan trên máy bay.