Chuyển đến nội dung

blank cheque

/ˌblæŋk ˈtʃek/ số nhiều blank cheques

séc để trống

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

She signed a blank cheque without entering an amount.

Cô ấy ký vào một tấm séc trống mà không nhập số tiền.