Chuyển đến nội dung

eager beaver

/ˌi.ɡɚ ˈbi.vɚ/ số nhiều eager beavers

người tham công tiếc việc

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Our new accountant is an eager beaver.

Kế toán mới của chúng tôi là người tham công tiếc việc.