packaging
/ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/
bao bì
Từ trong ngữ cảnh
The packaging of the product was colorful and eye-catching.
Bao bì của sản phẩm có nhiều màu sắc và bắt mắt.
/ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/
bao bì
The packaging of the product was colorful and eye-catching.
Bao bì của sản phẩm có nhiều màu sắc và bắt mắt.