flutter
/ˈflʌtɚ/ fluttered · fluttered
dao động nhẹ
Từ trong ngữ cảnh
Prices may flutter during the first week.
Giá có thể dao động nhẹ trong tuần đầu.
/ˈflʌtɚ/ fluttered · fluttered
dao động nhẹ
Prices may flutter during the first week.
Giá có thể dao động nhẹ trong tuần đầu.