zigzag
/ˈzɪɡ.zæɡ/ zigzagged · zigzagged
chạy ngoằn ngoèo
Từ trong ngữ cảnh
The price chart showed a zigzag line.
Biểu đồ giá cho thấy một đường chạy ngoằn ngoèo.
/ˈzɪɡ.zæɡ/ zigzagged · zigzagged
chạy ngoằn ngoèo
The price chart showed a zigzag line.
Biểu đồ giá cho thấy một đường chạy ngoằn ngoèo.