/tʃiːt/ cheated · cheated
gian lận
He tried to cheat on the maths exam.
Anh đã cố gian lận trong kỳ thi toán.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm