course
/koːrs/ số nhiều courses
khóa học
Từ trong ngữ cảnh
I am taking a French course at school.
Tôi đang học một khóa học tiếng Pháp ở trường.
/koːrs/ số nhiều courses
khóa học
I am taking a French course at school.
Tôi đang học một khóa học tiếng Pháp ở trường.