Chuyển đến nội dung

intensive course

/ɪnˈtɛnsɪv kɔːrs/ số nhiều intensive courses

khoá học chuyên sâu

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I signed up for an intensive course in July.

Tôi đã đăng ký một khoá học chuyên sâu vào tháng Bảy.