dormitory
/ˈdɔrmɪtɔri/ số nhiều dormitories
ký túc xá
Từ trong ngữ cảnh
I live in a dormitory with three roommates.
Tôi sống trong ký túc xá với ba người bạn cùng phòng.
/ˈdɔrmɪtɔri/ số nhiều dormitories
ký túc xá
I live in a dormitory with three roommates.
Tôi sống trong ký túc xá với ba người bạn cùng phòng.