form master
/fɔːrm ˈmæs.tɚ/ số nhiều form masters
thầy chủ nhiệm
Từ trong ngữ cảnh
The form master oversees the class activities.
Người chủ mẫu giám sát các hoạt động của lớp.
/fɔːrm ˈmæs.tɚ/ số nhiều form masters
thầy chủ nhiệm
The form master oversees the class activities.
Người chủ mẫu giám sát các hoạt động của lớp.