notes
/noʊts/
ghi chép
Từ trong ngữ cảnh
She takes detailed notes during her language class.
Cô ghi chép chi tiết trong lớp học ngôn ngữ của mình.
/noʊts/
ghi chép
She takes detailed notes during her language class.
Cô ghi chép chi tiết trong lớp học ngôn ngữ của mình.