sector
/ˈsek.tɚ/ số nhiều sectors
khu vực
Từ trong ngữ cảnh
The technology sector is booming with innovation.
Lĩnh vực công nghệ đang bùng nổ với sự đổi mới.
/ˈsek.tɚ/ số nhiều sectors
khu vực
The technology sector is booming with innovation.
Lĩnh vực công nghệ đang bùng nổ với sự đổi mới.