vertical axis
/ˈvɝː.t̬ə.k(ə)l æk.siːz/ số nhiều vertical axes
trục tung
Từ trong ngữ cảnh
The vertical axis shows height or depth.
Trục tung thể hiện chiều cao hoặc chiều sâu.
/ˈvɝː.t̬ə.k(ə)l æk.siːz/ số nhiều vertical axes
trục tung
The vertical axis shows height or depth.
Trục tung thể hiện chiều cao hoặc chiều sâu.