/ˈpæt̬.ɚn/ số nhiều patterns
mẫu
The teacher showed a pattern of numbers.
Giáo viên cho xem một mẫu các con số.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm