blanket
/ˈblæŋkɪt/ số nhiều blankets
chăn
Từ trong ngữ cảnh
I sleep under a warm blue wool blanket.
Tôi ngủ dưới chiếc chăn len xanh ấm áp.
/ˈblæŋkɪt/ số nhiều blankets
chăn
I sleep under a warm blue wool blanket.
Tôi ngủ dưới chiếc chăn len xanh ấm áp.