Chuyển đến nội dung
Tại nhà A2 Sơ cấp

blanket

/ˈblæŋkɪt/ số nhiều blankets

chăn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I sleep under a warm blue wool blanket.

Tôi ngủ dưới chiếc chăn len xanh ấm áp.