Chuyển đến nội dung
Tại nhà A2 Sơ cấp

elevator

/ˈɛl.ə.veɪ.tɚ/ số nhiều elevators

thang máy

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I always take the elevator to go up to my apartment.

Tôi luôn đi thang máy để lên căn hộ của mình.