duster
/ˈdʌstɚ/ số nhiều dusters
khăn lau bụi
Từ trong ngữ cảnh
She used a duster to clean the bookshelf.
Cô dùng khăn lau bụi để lau giá sách.
/ˈdʌstɚ/ số nhiều dusters
khăn lau bụi
She used a duster to clean the bookshelf.
Cô dùng khăn lau bụi để lau giá sách.