sheet
/ʃit/ số nhiều sheets
ga trải giường
Từ trong ngữ cảnh
She put a clean white sheet on the bed.
Cô ấy trải một tấm ga trải giường trắng sạch lên giường.
/ʃit/ số nhiều sheets
ga trải giường
She put a clean white sheet on the bed.
Cô ấy trải một tấm ga trải giường trắng sạch lên giường.