sofa
/ˈsoʊfə/ số nhiều sofas
ghế sô-pha
Từ trong ngữ cảnh
I love to relax on the sofa while watching TV.
Tôi thích thư giãn trên ghế sofa trong khi xem TV.
/ˈsoʊfə/ số nhiều sofas
ghế sô-pha
I love to relax on the sofa while watching TV.
Tôi thích thư giãn trên ghế sofa trong khi xem TV.