Chuyển đến nội dung
Tại nhà B1 Trung cấp

central heating

/ˌsen.trəl ˈhiː.t̬ɪŋ/

hệ thống sưởi trung tâm

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Our central heating keeps the house warm.

Hệ thống sưởi trung tâm giữ cho ngôi nhà ấm.