
bedside table
/ˌbed.saɪd ˈteɪ.b(ə)l/ số nhiều bedside tables
bàn đầu giường
Từ trong ngữ cảnh
The lamp is on the bedside table.
Ngọn đèn ở trên bàn cạnh giường ngủ.

/ˌbed.saɪd ˈteɪ.b(ə)l/ số nhiều bedside tables
bàn đầu giường
The lamp is on the bedside table.
Ngọn đèn ở trên bàn cạnh giường ngủ.