Chuyển đến nội dung
Tại nhà B1 Sơ cấp

needle

/ˈniː.dl/ số nhiều needles

cây kim

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

My mom uses a needle to fix my shirt.

Mẹ tôi dùng cây kim để vá áo cho tôi.