
cabbage
/ˈkæbɪdʒ/ số nhiều cabbages
bắp cải
Từ trong ngữ cảnh
I like to eat cabbage in my salad.
Tôi thích ăn bắp cải trong món salad của mình.

/ˈkæbɪdʒ/ số nhiều cabbages
bắp cải
I like to eat cabbage in my salad.
Tôi thích ăn bắp cải trong món salad của mình.