walnut
/ˈwɑlnət/ số nhiều walnuts
quả óc chó
Từ trong ngữ cảnh
She cracked a walnut and ate it slowly.
Cô ấy đập một quả óc chó và ăn từ từ.
/ˈwɑlnət/ số nhiều walnuts
quả óc chó
She cracked a walnut and ate it slowly.
Cô ấy đập một quả óc chó và ăn từ từ.