Chuyển đến nội dung

morsel

/ˈmɔrsəl/ số nhiều morsels

miếng nhỏ ngon miệng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I savored every morsel of the delicious chocolate cake.

Tôi thưởng thức từng miếng bánh sô cô la thơm ngon.