usher
/ˈʌʃ.ɚ/ số nhiều ushers
người chỉ chỗ ngồi trong rạp
Từ trong ngữ cảnh
The usher guided us to our seats in the theater.
Người hướng dẫn dẫn chúng tôi đến chỗ ngồi trong rạp hát.
/ˈʌʃ.ɚ/ số nhiều ushers
người chỉ chỗ ngồi trong rạp
The usher guided us to our seats in the theater.
Người hướng dẫn dẫn chúng tôi đến chỗ ngồi trong rạp hát.