Chuyển đến nội dung

performance

/pər.ˈfɔr.məns/ số nhiều performances

cuộc biểu diễn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Her performance in the play was excellent.

Cuộc biểu diễn của cô ấy trong vở kịch rất xuất sắc.