expression
/ɪkˈsprɛʃ.(ə)n/ số nhiều expressions
sự thể hiện
Từ trong ngữ cảnh
She had a happy expression on her face.
Cô ấy có một biểu hiện hạnh phúc trên khuôn mặt của mình.
/ɪkˈsprɛʃ.(ə)n/ số nhiều expressions
sự thể hiện
She had a happy expression on her face.
Cô ấy có một biểu hiện hạnh phúc trên khuôn mặt của mình.