Chuyển đến nội dung
Động vật C1 Nâng cao

muzzle

/ˈmʌz.(ə)l/ số nhiều muzzles

mõm

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

The dog wore a muzzle during his visit to the vet.

Chú chó đeo rọ mõm khi đến gặp bác sĩ thú y.