baseball
/ˈbeɪs.bɔl/
bóng chày
Từ trong ngữ cảnh
I play baseball with my friends on the weekends.
Tôi chơi bóng chày với bạn bè vào cuối tuần.
/ˈbeɪs.bɔl/
bóng chày
I play baseball with my friends on the weekends.
Tôi chơi bóng chày với bạn bè vào cuối tuần.