Chuyển đến nội dung
Thể thao B1 Sơ cấp

rowing

/ˈroʊ.ɪŋ/

chèo thuyền

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

She enjoys rowing on the lake every morning.

Cô ấy thích chèo thuyền trên hồ vào mỗi buổi sáng.