checkmate
/ˈtʃɛkmeɪt/ số nhiều checkmates
chiếu tướng
Từ trong ngữ cảnh
He won the game with a quick checkmate.
Anh thắng ván cờ bằng một nước chiếu tướng nhanh.
/ˈtʃɛkmeɪt/ số nhiều checkmates
chiếu tướng
He won the game with a quick checkmate.
Anh thắng ván cờ bằng một nước chiếu tướng nhanh.