halfback
/ˈhæf.bæk/ số nhiều halfbacks
trung vệ
Từ trong ngữ cảnh
The halfback scored a goal for his team in the soccer match.
Hậu vệ này đã ghi bàn thắng cho đội của mình trong trận đấu bóng đá.
/ˈhæf.bæk/ số nhiều halfbacks
trung vệ
The halfback scored a goal for his team in the soccer match.
Hậu vệ này đã ghi bàn thắng cho đội của mình trong trận đấu bóng đá.