parallel bars
/ˈpærəˌlɛl bɑːrz/
xà kép
Từ trong ngữ cảnh
She practiced her balance on the parallel bars at the gym.
Cô tập giữ thăng bằng trên xà đơn tại phòng gym.
/ˈpærəˌlɛl bɑːrz/
xà kép
She practiced her balance on the parallel bars at the gym.
Cô tập giữ thăng bằng trên xà đơn tại phòng gym.