Chuyển đến nội dung

bleeding

/ˈbliːdɪŋ/

chảy máu

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

She cut her finger while cooking and it started bleeding.

Cô ấy bị đứt ngón tay khi đang nấu ăn và nó bắt đầu chảy máu.