nutrient
/ˈnuː.tri.ənt/ số nhiều nutrients
chất dinh dưỡng
Từ trong ngữ cảnh
Milk gives a nutrient for strong bones.
Sữa cung cấp chất dinh dưỡng cho xương chắc khỏe.
/ˈnuː.tri.ənt/ số nhiều nutrients
chất dinh dưỡng
Milk gives a nutrient for strong bones.
Sữa cung cấp chất dinh dưỡng cho xương chắc khỏe.