Chuyển đến nội dung

constipation

/ˌkɑːn.stəˈpeɪ.ʃ(ə)n/

chứng táo bón

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I have constipation today and need to drink more water.

Hôm nay tôi bị táo bón và cần uống nhiều nước hơn.