Chuyển đến nội dung
Lái xe C1 Trung cấp

jack

/dʒæk/ số nhiều jacks

kích nâng xe

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

He used a jack to lift the front of the car.

Anh ấy dùng kích nâng xe để nâng đầu xe.