Chuyển đến nội dung
Lái xe B1 Trung cấp

pump

/pʌmp/ số nhiều pumps

cái bơm

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

He used a hand pump to fill the flat tyre.

Anh ấy dùng cái bơm tay để bơm chiếc lốp xẹp.