spanner
/ˈspæn.ə(r)/ số nhiều spanners
cờ-lê
Từ trong ngữ cảnh
Pass me the spanner to loosen this nut.
Đưa tôi cái cờ-lê để nới con ốc này.
/ˈspæn.ə(r)/ số nhiều spanners
cờ-lê
Pass me the spanner to loosen this nut.
Đưa tôi cái cờ-lê để nới con ốc này.