/rɪˈvɝːs/
chạy lùi
He put the car into reverse and backed up.
Anh ấy cho xe chạy lùi và lùi lại.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm