Chuyển đến nội dung
Lái xe B1 Sơ cấp

side window

/saɪd ˈwɪn.doʊ/ số nhiều side windows

cửa sổ bên

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

She opened the side window of the car.

Cô ấy mở cửa sổ bên của xe.