breakdown
/ˈbreɪk.daʊn/ số nhiều breakdowns
sự hỏng máy
Từ trong ngữ cảnh
We had a breakdown on the motorway at night.
Chúng tôi gặp sự hỏng máy trên cao tốc ban đêm.
/ˈbreɪk.daʊn/ số nhiều breakdowns
sự hỏng máy
We had a breakdown on the motorway at night.
Chúng tôi gặp sự hỏng máy trên cao tốc ban đêm.