/ˈteɪkˌɔf/ số nhiều takeoffs
cất cánh
The plane is preparing for takeoff.
Máy bay đang chuẩn bị cất cánh.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm