glider
/ˈɡlaɪdə(r)/ số nhiều gliders
tàu lượn
Từ trong ngữ cảnh
The glider soared gracefully through the sky.
Chiếc tàu lượn bay vút lên bầu trời một cách duyên dáng.
/ˈɡlaɪdə(r)/ số nhiều gliders
tàu lượn
The glider soared gracefully through the sky.
Chiếc tàu lượn bay vút lên bầu trời một cách duyên dáng.