Chuyển đến nội dung

cruiser

/ˈkruzɚ/ số nhiều cruisers

tuần dương hạm

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I saw a sleek cruiser parked near the beach.

Tôi nhìn thấy một chiếc tàu tuần dương kiểu dáng đẹp đậu gần bãi biển.