deck
/dɛk/ số nhiều decks
boong tàu
Từ trong ngữ cảnh
I like to relax on the deck and enjoy the view.
Tôi thích thư giãn trên boong tàu và ngắm cảnh.
/dɛk/ số nhiều decks
boong tàu
I like to relax on the deck and enjoy the view.
Tôi thích thư giãn trên boong tàu và ngắm cảnh.