cargo ship
/ˈkɑːɡəʊ ʃɪp/ số nhiều cargo ships
tàu chở hàng
Từ trong ngữ cảnh
A cargo ship travels across the ocean carrying goods.
Một con tàu chở hàng đi xuyên đại dương chở hàng hóa.
/ˈkɑːɡəʊ ʃɪp/ số nhiều cargo ships
tàu chở hàng
A cargo ship travels across the ocean carrying goods.
Một con tàu chở hàng đi xuyên đại dương chở hàng hóa.